没有数据
通知
无通知
冷静 (れいせい) — bình tĩnh; điềm tĩnh
冷静
bình tĩnh
冷静な れいせいな
Bình tĩnh
冷静になる れいせいになる
冷静沈着 れいせいちんちゃく
Bình tĩnh và trầm lặng
沈着冷静 ちんちゃくれいせい
điềm tĩnh, bình tĩnh, lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ
静岡 しずおか
tỉnh Shizuoka (Nhật Bản)