没有数据
通知
无通知
処方箋 (しょほうせん) — toa thuốc
処方箋
toa thuốc
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
処理 しょり
sự xử lý; sự giải quyết
前処理 「まえしょり」「ぜんしょり」
tiền xử lý
処理系 しょりけい
hệ xử lý
処理部 しょりぶ
đơn vị xử lý