没有数据
通知
无通知
凹む (へこむ くぼむ へっこむ) — lõm; hằn xuống
凹む
lõm
読む よむ
đọc
飲む のむ
húp
含む ふくむ
ngậm
頼む たのむ
cậy
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ