没有数据
通知
无通知
出資 (しゅっし) — sự đầu tư
出資
sự đầu tư
出資する しゅっしする
hùn vốn.
出資者 しゅっししゃ
người đầu tư; nhà tài phiệt
出資金 しゅっしきん
vốn
出資額 しゅっしがく
số vốn xuất ra, số tiền đầu tư
出資法 しゅっしほう
luật đầu tư