没有数据
通知
无通知
割り出す (わりだす) — tính toán.
割り出す
tính toán.
怒り出す おこりだす
mất bình tĩnh, trở nên tức giận, nổi cáu, nổi giận
語り出す かたりだす
bắt đầu nói
回り出す まわりだす
bắt đầu quay
踊り出す おどりだす
bắt đầu nhảy
割り わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.