没有数据
通知
无通知
割賦 (かっぷ わっぷ) — mua (bán) theo kiểu trả góp
割賦
mua (bán) theo kiểu trả góp
割賦販売 かっぷはんばい
bán trả góp
割賦方式 かっぷほうしき
kế hoạch xếp đặt
割賦購買 かっぷこうばい
mua trả góp
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割と わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối