没有数据
通知
无通知
劇しい (はげしい げきしい) — bạo lực; dữ dội; mãnh liệt; giận dữ; bão tố
劇しい
bạo lực
劇場 げきじょう
hí trường
劇場版 げきじょうばん
phiên bản điện ảnh (dựa trên phim truyền hình, anime, v.v.)
劇場街 げきじょうがい
theater (quý)
小劇場 しょうげきじょう
nhà hát quy mô nhỏ; nhà hát nhỏ
劇 げき
kịch