没有数据
通知
无通知
劇痛 (げきつう) — cơn đau nhói; cơn đau dữ dội
劇痛
cơn đau nhói
痛い いたい
đau; đau đớn
劇場 げきじょう
hí trường
痛み いたみ
nỗi đau
劇 げき
kịch
痛 「つう」「いた」
Đau