没有数据
通知
无通知
劇的 (げきてき) — kịch tính; đầy kịch tính; rung động lòng người; đột ngột
劇的
kịch tính
悲劇的 ひげきてき
bi đát
悲劇的事件 ひげきてきじけん
vụ bi kịch.
演劇的 えんげきてき
kịch tính; tính sân khấu
劇場 げきじょう
hí trường
劇場版 げきじょうばん
phiên bản điện ảnh (dựa trên phim truyền hình, anime, v.v.)