没有数据
通知
无通知
効果的 (こうかてき) — có hiệu quả
効果的
có hiệu quả
結果的 けっかてき
kết quả là
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
時間効果 じかんこうか
hiệu ứng thời gian
効果音 こうかおん
kêu effect(s)
期待効果 きたいけっか
kết quả mong muốn