勘弁 (かんべん) — sự khoan dung; sự tha thứ; khoan dung; tha thứ
勘弁
か ん べ ん
JLPTN1
Sự khoan dung; sự tha thứ; khoan dung; tha thứ
勘弁
してよ
。
Tha thứ cho tôi nhé
图像搜索

动词变形表 勘弁
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 勘弁する/かんべんする |
| 过去 (た) | 勘弁した |
| 否定(未然) | 勘弁しない |
| 有礼貌(丁宁) | 勘弁します |
| て (て) | 勘弁して |
| 能力(可能) | 勘弁できる |
| 被动(受身) | 勘弁される |
| 命令(使用役) | 勘弁させる |
| 被动命令(使役受身) | 勘弁させられる |
| 条件(条件) | 勘弁すれば |
| 命令(命令) | 勘弁しろ |
| 意志(意向) | 勘弁しよう |
| 禁止(禁止) | 勘弁するな |
