勝ちとる (かちとる) — giành chiến thắng biến những thứ đó thành của mình
勝ちとる
か ち と る
か ち と る
Giành chiến thắng biến những thứ đó thành của mình
图像搜索

动词变形表 勝ちとる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 勝ちとる/かちとる |
| 过去 (た) | 勝ちとった |
| 否定(未然) | 勝ちとらない |
| 有礼貌(丁宁) | 勝ちとります |
| て (て) | 勝ちとって |
| 能力(可能) | 勝ちとれる |
| 被动(受身) | 勝ちとられる |
| 命令(使用役) | 勝ちとらせる |
| 被动命令(使役受身) | 勝ちとらせられる |
| 条件(条件) | 勝ちとれば |
| 命令(命令) | 勝ちとれ |
| 意志(意向) | 勝ちとろう |
| 禁止(禁止) | 勝ちとるな |
