募集 (ぼしゅう) — sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ.
募集
ぼ しゅ う
JLPTN2
Sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ.
Phát hành chứng khoán ra công chúng
Sự chiêu tập
Chào bán cho công chúng
Sự bán ra công khai (cổ phiếu, chứng khoán)
图像搜索

动词变形表 募集
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 募集する/ぼしゅうする |
| 过去 (た) | 募集した |
| 否定(未然) | 募集しない |
| 有礼貌(丁宁) | 募集します |
| て (て) | 募集して |
| 能力(可能) | 募集できる |
| 被动(受身) | 募集される |
| 命令(使用役) | 募集させる |
| 被动命令(使役受身) | 募集させられる |
| 条件(条件) | 募集すれば |
| 命令(命令) | 募集しろ |
| 意志(意向) | 募集しよう |
| 禁止(禁止) | 募集するな |
