没有数据
通知
无通知
勾配 (こうばい) — dốc; sự dốc; độ dốc; độ nghiêng
勾配
dốc
勾配器 こうばいうつわ
máy đo độ dốc
勾配キー こーばいキー
cái chèn
急勾配 きゅうこうばい
dốc đứng
空間勾配 くうかんこうばい
tốc độ thay đổi cường độ từ trường (mật độ từ thông) trong từ trường tĩnh
抜き勾配 ぬきこうばい
góc rút khuôn