没有数据
通知
无通知
北の方 (きたのかた きたのほう) — Một từ tôn vinh vợ của những người có địa vị cao như lãnh chúa và các nhân vật có chức quyền
北の方
Một từ tôn vinh vợ của những người có địa vị cao như lãnh chúa và các nhân vật có chức quyền
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
その方 「そのかた」「そのほう」
người đó
私の方では 「わたくしのほうでは」「わたしのほうでは」
theo cách của tôi thì
後の方 あとのほう
chậm hơn