Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

医家 (いか) — bác sĩ

医家

han_viet いか han_viet
play
い か
kind Danh từ
ic_diamond

Bác sĩ

图像搜索
医家

医家 的同义词

pointドクトル; 医員; 薬師; 医師; 医者; 医伯; 内科医; 国手; 開業医; ドクター; 医

实践中使用 医家

搜索结果 医家

与 医家 相关的单词

医家向け管理医療機器 いかむけかんりいりょうきき

thiết bị y tế quản lý dành cho chuyên gia y tế (thiết bị y tế quản lý dành cho chuyên gia y tế bao gồm các loại thiết bị như máy theo dõi huyết áp, máy đo điện tâm đồ, máy xét nghiệm máu)

医家向け管理医療機器_ヘルスケア いかむけかんりいりょうきき_ヘルスケア

Quản lý thiết bị y tế dành cho nhà quản lý y tế_ chăm sóc sức khỏe.

医家向け管理医療機器_救急衛生 いかむけかんりいりょうきき_きゅうきゅうえいせい

Quản lý thiết bị y tế dành cho nhà y tế - cấp cứu và vệ sinh.

家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」

nhà; nhà cửa

家家 いえいえ

mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon