没有数据
通知
无通知
医道 (いどう) — y học
医道
y học
道 「みち」「どう」「ち」「タオ」
con đường; con phố
医療 いりょう
sự chữa trị
医療化 いりょーか
y tế hóa
医療車 いりょうしゃ
xe dành cho bệnh viện tư
医療用 いりょうよう
dùng trong y tế, dùng để điều trị