没有数据
通知
无通知
半音 (はんおん) — nửa cung
半音
nửa cung
半音階 はんおんかい
(âm nhạc) âm giai nửa cung
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên