没有数据
通知
无通知
危ぶむ (あやぶむ) — lo sợ.
危ぶむ
lo sợ.
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
危険 きけん
sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
危険な きけんな
gập gềnh
危険日 きけんび
ngày nguy hiểm
危険性 きけんせい
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ, mối đe dọa