没有数据
通知
无通知
厚情 (こうじょう) — tình cảm nồng hậu
厚情
tình cảm nồng hậu
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
感情 かんじょう
cảm tình
事情 じじょう
lí do; nguyên cớ
表情 ひょうじょう
diện mạo; tình hình; cảnh tượng; vẻ bề ngoài
厚 「あつ」「あつし」
độ dày