没有数据
通知
无通知
厨 (くりや ちゅう) — Nhà bếp
厨
Nhà bếp
厨人 「ちゅうじん」「くりやびと」
đầu bếp
厨房 ちゅうぼう
phòng bếp (trong nhà hàng, quán ăn)
厨房パンツ ちゅうぼうパンツ
quần bếp
厨房機器 ちゅうぼうきき
máy móc dùng nhà bếp
厨房用温度計 ちゅうぼうようおんどけい
đồng hồ đo nhiệt độ dành cho nhà bếp.