没有数据
通知
无通知
厭わしい (いとわしい) — đáng ghét; đáng ghê tởm
厭わしい
đáng ghét
いいわたし
câu, sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết, ý kiến (tán thành, chống đối), (từ cổ, nghĩa cổ) châm ngôn, kết án, tuyên án
わい わい
diễn đạt cảm xúc (chủ yếu là nam)
わしわし わしわし
tiếng đám đông nói
わいしょう
nhỏ xíu, bé tị, từ giảm nhẹ
しめいつうわ
cú điện thoại gọi qua tổng đài