参らせる (まいらせる) — làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người, làm bối rối, làm hoang mang
参らせる
Làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người, làm bối rối, làm hoang mang
图像搜索

动词变形表 参らせる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 参らせる/まいらせる |
| 过去 (た) | 参らせた |
| 否定(未然) | 参らせない |
| 有礼貌(丁宁) | 参らせます |
| て (て) | 参らせて |
| 能力(可能) | 参らせられる |
| 被动(受身) | 参らせられる |
| 命令(使用役) | 参らせさせる |
| 被动命令(使役受身) | 参らせさせられる |
| 条件(条件) | 参らせれば |
| 命令(命令) | 参らせろ |
| 意志(意向) | 参らせよう |
| 禁止(禁止) | 参らせるな |
实践中使用 参らせる
搜索结果 参らせる
参る
đi, viếng thăm
