参列 (さんれつ) — sự hiện diện; sự có mặt; sự tham dự; tham dự
参列
さ ん れ つ
Sự hiện diện; sự có mặt; sự tham dự; tham dự
その
有名女優
の
葬儀
には
1000
人以上
の
参列者
が
訪
れた
Hàng nghìn người đã tham dự đám tang của nữ diễn viên nổi tiếng
图像搜索

动词变形表 参列
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 参列する/さんれつする |
| 过去 (た) | 参列した |
| 否定(未然) | 参列しない |
| 有礼貌(丁宁) | 参列します |
| て (て) | 参列して |
| 能力(可能) | 参列できる |
| 被动(受身) | 参列される |
| 命令(使用役) | 参列させる |
| 被动命令(使役受身) | 参列させられる |
| 条件(条件) | 参列すれば |
| 命令(命令) | 参列しろ |
| 意志(意向) | 参列しよう |
| 禁止(禁止) | 参列するな |
