参画 (さんかく) — tham gia (vào kế hoạch thành phố); tham gia (vào một mưu đồ); tham gia (vào một dự án)
参画
さ ん か く
Tham gia (vào kế hoạch thành phố); tham gia (vào một mưu đồ); tham gia (vào một dự án)
图像搜索

动词变形表 参画
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 参画する/さんかくする |
| 过去 (た) | 参画した |
| 否定(未然) | 参画しない |
| 有礼貌(丁宁) | 参画します |
| て (て) | 参画して |
| 能力(可能) | 参画できる |
| 被动(受身) | 参画される |
| 命令(使用役) | 参画させる |
| 被动命令(使役受身) | 参画させられる |
| 条件(条件) | 参画すれば |
| 命令(命令) | 参画しろ |
| 意志(意向) | 参画しよう |
| 禁止(禁止) | 参画するな |
