没有数据
通知
无通知
又無い (またない) — duy nhất; vô địch; vô song; không bao giờ lần nữa
又無い
duy nhất
無い ない
không có; không; chưa
で無い でない
không phải
無いと ないと
phải làm gì
では無い ではない
không, không phải
でも無い でもない
không hẳn là