取得 (しゅとく とりえ) — sự giành được; sự tranh thủ được; sự lấy được; sự thu được; lấy được; thu được; giành được.
取得
しゅ と く
Sự giành được; sự tranh thủ được; sự lấy được; sự thu được; lấy được; thu được; giành được.
彼
は
柔道
で
第
1
級
の
資格
を
取得
した
。
Anh ấy đã đạt được cấp độ 1 trong môn judo.
图像搜索

动词变形表 取得
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 取得する/しゅとくする |
| 过去 (た) | 取得した |
| 否定(未然) | 取得しない |
| 有礼貌(丁宁) | 取得します |
| て (て) | 取得して |
| 能力(可能) | 取得できる |
| 被动(受身) | 取得される |
| 命令(使用役) | 取得させる |
| 被动命令(使役受身) | 取得させられる |
| 条件(条件) | 取得すれば |
| 命令(命令) | 取得しろ |
| 意志(意向) | 取得しよう |
| 禁止(禁止) | 取得するな |
