没有数据
通知
无通知
取調 (とりしらべ) — Điều tra tình hình và tình trạng của mọi thứ một cách chi tiết
取調
Điều tra tình hình và tình trạng của mọi thứ một cách chi tiết
取調室 とりしらべしつ
phòng thẩm vấn
取調べ とりしらべ
sự điều tra
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu