没有数据
通知
无通知
受付係 (うけつけがかり) — nhân viên lễ tân; nhân viên thường trực; nhân viên tiếp tân
受付係
nhân viên lễ tân
予約受付係 「よやくうけつけがかり」「よやくうけつけけい」
quầy lễ tân đặt lịch
関係 かんけい
can hệ
受け うけ
nhận; người nắm giữ; sự phòng thủ; danh tiếng; thỏa thuận
受賞 じゅしょう
chiến thắng (một giải thưởng)
受付 うけつけ
nhân viên thường trực,tiếp tân,nhân viên tiếp tân,nhân viên lễ tân,thường trực,lễ tân