没有数据
通知
无通知
可愛らしい (かわいらしい) — đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn
可愛らしい
đáng yêu
愛 「あい」「まな」「まな-」
tình yêu; tình cảm
愛日 あいじつ
ánh nắng vào mùa đông (nhấn mạnh rằng ánh nắng trong mùa đông nên được yêu quý, trong khi ánh nắng mùa hè thì đáng sợ)
可愛い 「かわいい」「かわゆい」
duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái
愛様 いとさん
quý bà
きも可愛い きもかわいい
xấu nhưng dễ thương