没有数据
通知
无通知
台帳 (だいちょう) — (quyển) sách tài khoản; sổ cái; đăng ký
台帳
(quyển) sách tài khoản
土地台帳 とちだいちょう
địa chính.
住民基本台帳 じゅうみんきほんだいちょう
đăng ký thường trú cơ bản
住民基本台帳カード じゅうみんきほんだいちょうカード
Thẻ đăng ký thường trú cơ bản
工事写真台帳作成ソフト こうじしゃしんだいちょうさくせいソフト
phần mềm lưu trữ ảnh công trình
住民基本台帳ネットワークシステム じゅうみんきほんだいちょうネットワークシステム
hệ thống quản lý dữ liệu dân cư toàn quốc của Nhật Bản