没有数据
通知
无通知
台紙 (だいし) — bìa cứng; trải lên; núi
台紙
bìa cứng
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao
台顔 「たいがん」「だいがん」
khuôn mặt (là từ kính ngữ để gọi khuôn mặt của đối phương)