合同 (ごうどう) — sự kết hợp; sự chung; sự cùng nhau (làm)
合同
ご う ど う
JLPTN2
Sự kết hợp; sự chung; sự cùng nhau (làm)
3
つの
大学
が
「
ハムレット
」
を
合同公演
した
。
3 trường đại học kết hợp trình diễn vở kịch Hamlet.
Kết hợp; chung; cùng
その
船
と
合同
で
航行
した
。
Phối hợp chèo chống con thuyền đó
Khế ước.
Đồng dư
图像搜索

动词变形表 合同
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 合同する/ごうどうする |
| 过去 (た) | 合同した |
| 否定(未然) | 合同しない |
| 有礼貌(丁宁) | 合同します |
| て (て) | 合同して |
| 能力(可能) | 合同できる |
| 被动(受身) | 合同される |
| 命令(使用役) | 合同させる |
| 被动命令(使役受身) | 合同させられる |
| 条件(条件) | 合同すれば |
| 命令(命令) | 合同しろ |
| 意志(意向) | 合同しよう |
| 禁止(禁止) | 合同するな |
