没有数据
通知
无通知
合法 (ごうほう) — hợp pháp
合法
hợp pháp
合法的 ごうほうてき
hợp pháp.
合法性 ごうほうせい
pháp trị.
合法化 ごうほうか
sự hợp pháp hoá, sự công nhận, sự chứng nhận
合法政府 ごうほうせいふ
hợp pháp hóa chính phủ
合法鳥 「がっぽうどり」「かっぽうどり」
con chim phát ra âm thanh giống từ "hợp pháp"