没有数据
通知
无通知
合理的 (ごうりてき) — đúng lý
合理的
đúng lý
合理的疑いを越えて ごうりてきうたがいをこえて
vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý
合理的クレーム ごうりてきくれーむ
khiếu nại hợp lý.
合理的期待仮説 ごうりてききたいかせつ
giả thuyết kỳ vọng hợp lý
合理的期待形成仮説 ごうりてききたいけいせいかせつ
giả thuyết kì vọng hợp lí
非合理的 ひごうりてき
Phi lý.