没有数据
通知
无通知
吊す (つるす) — để treo
吊す
để treo
吊り つり
tải trọng cần cẩu
中吊り なかづり
Quảng cáo treo trong tàu hỏa
吊り目 つりめ
mắt xếch.
吊り手 つりて
túm cổ áo đối phương trong judo
吊り車 つりくるま
bánh lăn cửa trượt