没有数据
通知
无通知
同じる (どうじる) — để đồng ý
同じる
để đồng ý
同じ おなじ
bằng nhau
同じよう おなじよう
cũng như thế, cũng như vậy, tương tự
同じ年 「おなじとし」「おなじどし」
cùng tuổi, bằng tuổi
これと同じ これとおなじ
cũng như thế; vẫn giống như thế.
と同じように とおなじように
giống như là; giống như.