没有数据
通知
无通知
名折れ (なおれ) — sự hoen ố (tên tuổi , danh dự).
名折れ
sự hoen ố (tên tuổi , danh dự).
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
名入れタオル めいいれタオル
Khăn tắm in tên.
中折れ なかおれ
cảm thấy cái mũ
折れ目 おれめ
một nếp gấp