没有数据
通知
无通知
吐き気 (はきけ) — mửa
吐き気
mửa
吐き気する はきけする
ói.
吐き気がする はきけがする
buồn nôn
吐き気を催す はきけをもよおす
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
ときの気 ときのけ
dịch bệnh theo mùa