没有数据
通知
无通知
向き (むき) — chiều hướng; sự ngả theo hướng; đi theo chiều hướng
向き
chiều hướng
向きである むきである
quay mặt về
向きになる むきになる
đùa, trêu chọc, nói nhảm
向き付けに むきつけに
trước mặt ai đó
向き合う むきあう
đối diện trực tiếp, nói chuyện thẳng thắn với nhau
向き不向き むきふむき
phù hợp khác nhau