没有数据
通知
无通知
否定的 (ひていてき) — phủ định; mâu thuẫn
否定的
phủ định
限定的 げんていてき
định ra giới hạn
定期的 ていきてき
định kỳ; có tính định kỳ
定期的に ていきてきに
một cách định kỳ
確定的 かくていてき
rạch ròi, dứt khoát
決定論的 けっていろんてき
tất định