没有数据
通知
无通知
含ませる (ふくませる) — ngâm
含ませる
ngâm
含む
ngậm
含むところがある ふくむところがある
trong lòng có cảm giác oán hận cùng bất mãn
全部を含む ぜんぶをふくむ
gồm cả.
口に含む くちにふくむ
ngậm trong miệng
(集合が要素を)含む (しゅーごーがよーそを)ふくむ
chứa (tập hợp chứa các phần tử)
差し含む さしぐむ
sự cảm động đến mức rơi nước mắt