没有数据
通知
无通知
吸上げる (すいあげる) — hút, rút
吸上げる
hút, rút
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げる あげる
di chuyển lên cao; leo lên; đi lên
手を上げる てをあげる
giơ tay lên.
声を上げる こえをあげる
chỉ ra ý kiến, quan điểm, cảm xúc; lên tiếng về vấn đề gì đó
顔を上げる かおをあげる
nâng một có mặt