没有数据
通知
无通知
問い正す (といただす) — hỏi chính xác, hỏi rõ
問い正す
hỏi chính xác, hỏi rõ
問題 もんだい
vấn đề.
質問 しつもん
câu hỏi
質問する しつもんする
cật vấn
質問をする しつもんをする
hỏi
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật