啓発 (けいはつ) — sự mở mang tri thức để hiểu biết sâu rộng; mở mang tri thức; bồi dưỡng kiến thức; nâng cao ý thức; mở mang hiểu biết
啓発
け い は つ
Sự mở mang tri thức để hiểu biết sâu rộng; mở mang tri thức; bồi dưỡng kiến thức; nâng cao ý thức; mở mang hiểu biết
彼
は
、
メディア
や
国民
の
啓発
に
努
めている
Anh ấy nỗ lực cho sự mở mang hiểu biết của các phương tiện truyền thông và nhân dân
图像搜索

动词变形表 啓発
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 啓発する/けいはつする |
| 过去 (た) | 啓発した |
| 否定(未然) | 啓発しない |
| 有礼貌(丁宁) | 啓発します |
| て (て) | 啓発して |
| 能力(可能) | 啓発できる |
| 被动(受身) | 啓発される |
| 命令(使用役) | 啓発させる |
| 被动命令(使役受身) | 啓発させられる |
| 条件(条件) | 啓発すれば |
| 命令(命令) | 啓発しろ |
| 意志(意向) | 啓発しよう |
| 禁止(禁止) | 啓発するな |
