没有数据
通知
无通知
善行 (ぜんこう) — Hành động tốt
善行
Hành động tốt
善行をする ぜんこうをする
thi ân
善行を積む ぜんこうをつむ
phục thiện.
善行を奨める ぜんこうをすすめる
khuyến thiện.
嘉言善行 かげんぜんこう
những từ và tốt tốt chứng nhượng
改善 かいぜん
điêu luyện