没有数据
通知
无通知
嘲り (あざけり) — chế nhạo; coi khinh
嘲り
chế nhạo
嘲る
chế diễu
嘲り笑う あざけりわらう
cười khinh
料理する りょうりする
xào nấu.
らりる らりる
trở nên say sưa
なり得る 「なりえる」「なりうる」
Có thể xảy ra
丸取り まるどり
sự giữ độc quyền