没有数据
通知
无通知
器量 (きりょう) — ngoại hình; nhan sắc; dung mạo; nét mặt; vẻ đẹp cá nhân; tài năng; tài cán
器量
ngoại hình
器量人 きりょうじん
người có tài
器量負け きりょうまけ
quá xinh đẹp tài năng nên hay gặp vận rủi; hồng nhan bạc phận; chữ tài chữ tai liền vần
不器量 「ふきりょう」「ぶきりょう」
tính mặt mày xấu xí; homeliness
量 「りょう」「はか」
khối lượng
中量 ちゅうりょう
Số lượng và quy mô trung bình