没有数据
通知
无通知
囁く (ささやく) — thì thầm; xì xào
囁く
thì thầm
蚊の囁くな声 かのささやくなこえ
tiếng nói yếu ớt
蚊の囁くような声 かのささやくようなこえ
giọng thì thầm yếu ớt
なくなく
đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ, buồn phát khóc
良く良く よくよく
vô cùng; very
たくぼく
chim gõ kiến