没有数据
通知
无通知
回廊 (かいろう) — hành lang
回廊
hành lang
回 「かい」「わ」
lần
年回 ねんかい
sự bàn bạc, sự hội ý, hội nghị
何回 なんかい
bao lần.
一回 いっかい
một lần.
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh